Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

管家

guǎnjiā
Nghĩa tiếng Việt(cổ) quản gia; người quản lý; người điều hành; quản gia; quản lý gia đình
Âm Hán Việtquản gia
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) quản gia
  2. 2 người quản lý; người điều hành; quản gia
  3. 3 quản lý gia đình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập