Chữ đơn
箱
Nghĩa
- 1 hộp
- 2 rương
- 3 rương lớn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 冰箱[băng rương]Cấp: HSK 3tủ lạnh; (cũ) thùng đá
- 箱子[rương tí]Cấp: HSK 3vali; rương; hộp
- 邮箱[郵箱][bưu rương]Cấp: HSK 3hộp thư; hộp thư bưu điện; thư điện tử
- 后备箱[後備箱][hậu bị rương]Cấp: HSK 7–9cốp xe; thùng xe (ô tô)
- 集装箱[集裝箱][tập trang rương]Cấp: HSK 7–9container (vận chuyển)
- 暗箱buồng tối máy ảnh; máy chụp tối
- 沉箱bọc chìm; hộp chìm
- 车箱[車箱]biến thể của 车厢 (chēxiāng)
- 电箱[電箱]hộp mạch điện
- 蜂箱tổ ong
- 风箱[風箱]ống bễ
- 鼓箱xem 箱鼓 (xiānggǔ)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Định ngữ nhiều tầng (多项定语) · Chỉ định/Số lượng + Động từ/Trạng thái +的 + Tính từ/Màu sắc + (的) + Danh từ trung tâmHSK 3
- Nhận xét ngoại관 với 看起来 / 看上去 & Đại từ nghi vấn hư chỉ · Chủ ngữ + 看起来 / 看上去 + Cụm tính từ | 好像在 + 哪儿 / 谁 + V过HSK 3
- Phân biệt liên từ lựa chọn 还是 (háishi) và 或者 / 或 (huòzhě / huò) · A + 还是 + B?(Câu hỏi / Câu có nghi vấn) | A + 或者 / 或 + B。(Câu trần thuật)HSK 3