Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

索

suǒ
Nghĩa tiếng Việttìm kiếm; yêu cầu; hỏi
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tìm kiếm
  2. 2 yêu cầu
  3. 3 hỏi
  4. 4 đòi hỏi
  5. 5 dây thừng lớn
  6. 6 cô lập

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

索

Suǒ
Nghĩa tiếng Việthọ [Suo3]; viết tắt của 索马里 (Suǒmǎlǐ), Somalia
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Suo3]
  2. 2 viết tắt của 索马里 (Suǒmǎlǐ), Somalia

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập