Chữ đơnChữ đa âm
索
Nghĩa
- 1 tìm kiếm
- 2 yêu cầu
- 3 hỏi
- 4 đòi hỏi
- 5 dây thừng lớn
- 6 cô lập
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 搜索[sưu sách]Cấp: HSK 5tìm kiếm (một địa điểm); tìm kiếm (cơ sở dữ liệu); tìm kiếm (thứ gì đó)
- 探索[thám sách]Cấp: HSK 6khám phá; thăm dò
- 线索[線索][tuyến sách]Cấp: HSK 6manh mối; dầu mối; sợi dây (câu chuyện)
- 利索[lợi sách]Cấp: HSK 7–9nhanh nhẹn
- 摸索[mò sách]Cấp: HSK 7–9dò dẫm; mò mẫm; lần mò
- 思索[tư sách]Cấp: HSK 7–9suy nghĩ sâu sắc; suy ngẫm
- 索赔[索賠][sách bồi]Cấp: HSK 7–9yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường; khởi kiện đòi bồi thường
- 索取[sách thủ]Cấp: HSK 7–9hỏi; yêu cầu
- 索性[sách tính]Cấp: HSK 7–9có lẽ nên (làm vậy); đơn giản; chỉ
- 导火索[導火索][đạo hoả sách]Cấp: HSK 7–9ngòi nổ (cho chất nổ)
- 不假思索[bất giả tư sách]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) hành động không cần suy nghĩ; phản ứng ngay lập tức; phản ứng bộc phát
- 比索peso (đơn vị tiền tệ ở Mỹ Latinh) (từ mượn)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ lập luận & đánh giá 毕竟 / 未必 / 简直 / 索性 · 毕竟 + Lý do khách quan | 未必 + Động từ/Tính từ (chưa chắc đã) | 简直 + Giống như/Quá mức | 索性 + Hành động dứt khoátHSK 5
- Cấu trúc bao quát toàn bộ 凡是…都 / 一律… · 凡是 + Thành phần thuộc phạm vi xác định,(Chủ ngữ) + 都 / 一律 / 均 + Vị ngữHSK 5
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Liên từ giả định nhượng bộ 纵然 / 哪怕 · 纵然 / 哪怕 + Giả định cực đoan,也 / 仍 + Kết quả không đổiHSK 6