Từ ghép
红河哈尼族彝族自治州
Phồn thể: [紅河哈尼族彞族自治州]Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di ở Vân Nam 云南 (Yúnnán)
- 10 chữ
- 88 nét
Nghĩa
- 1 Châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di ở Vân Nam 云南 (Yúnnán)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 红[hồng]đỏ; phổ biến; cách mạngTrang chữ →
- 河[hà]sôngTrang chữ →
- 哈(thán từ) ha!; (tượng thanh) cười; (lóng) si mê; ngưỡng mộTrang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 彝đồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc DiTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 州[châu]châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chínhTrang chữ →