Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红河哈尼族彝族自治州

Phồn thể: [紅河哈尼族彞族自治州]
Hónghé Hānízú Yízú Zìzhìzhōu
Nghĩa tiếng ViệtChâu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di ở Vân Nam 云南 (Yúnnán)
  • 10 chữ
  • 88 nét