Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纪律检查委员会

Phồn thể: [紀律檢查委員會]
Jìlǜ Jiǎnchá Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương của ĐCSTQ
  • 7 chữ
  • 56 nét