Từ ghép
纪律检查委员会
Phồn thể: [紀律檢查委員會]Nghĩa
- 1 Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương của ĐCSTQ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 纪trật tự; kỷ luật; tuổiTrang chữ →
- 律luậtTrang chữ →
- 检kiểm tra; khám xét; kiểm duyệtTrang chữ →
- 查[tra]nghiên cứu; kiểm tra; điều traTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →