Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
纱
Phồn thể: [紗]Nghĩa tiếng Việtsợi bông; vải muslin
Âm Hán Việtsa
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sợi bông
- 2 vải muslin
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 婚纱[婚紗][hôn sa]Cấp: HSK 7–9váy cưới
- 薄纱[薄紗]vải mỏng (vải voan)
- 并纱[併紗]đánh sợi đôi (kết hợp hai hoặc nhiều sợi thành một sợi đơn)
- 臂纱[臂紗]băng tay
- 纺纱[紡紗]xe sợi (bông, len v.v.); quá trình xe sợi
- 管纱[管紗]suốt (dệt may)
- 黑纱[黑紗]băng tang màu đen
- 浣纱[浣紗]giặt lụa
- 经纱[經紗]sợi dọc (trong dệt)
- 麻纱[麻紗]vải lanh hoặc vải bông
- 面纱[面紗]khăn che mặt
- 棉纱[棉紗]sợi bông
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo