Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

纱

Phồn thể: [紗]
shā
Nghĩa tiếng Việtsợi bông; vải muslin
Âm Hán Việtsa
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sợi bông
  2. 2 vải muslin

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập