Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
jiǎo

绞

Phồn thể: [絞]
Nghĩa tiếng Việtvặn (sợi thành chỉ); làm rối; vắt
Âm Hán Việtgiảo
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vặn (sợi thành chỉ)
  2. 2 làm rối
  3. 3 vắt
  4. 4 thắt cổ
  5. 5 xoay
  6. 6 quấn
  7. 7 lượng từ cho cuộn sợi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập