Houzii
← Từ điển
Từ ghép

维吾尔

Phồn thể: [維吾爾]
Wéiwú'ěr
Nghĩa tiếng Việtnhóm dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương
  • 3 chữ
  • 23 nét