Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世界维吾尔代表大会

Phồn thể: [世界維吾爾代表大會]
Shìjiè Wéiwú'ěr Dàibiǎo Dàhuì
Nghĩa tiếng ViệtĐại hội Đại biểu Duy Ngô Nhĩ Thế giới
  • 9 chữ
  • 59 nét