Từ ghép
世界维吾尔代表大会
Phồn thể: [世界維吾爾代表大會]Nghĩa
- 1 Đại hội Đại biểu Duy Ngô Nhĩ Thế giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 界[giới]giới, lĩnh vực; ranh giới, biên giớiTrang chữ →
- 维bảo tồn; duy trì; giữ gìnTrang chữ →
- 吾(cổ) tôi; của tôiTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 代[đại]thay thế; làm thay cho người khác; thế hệTrang chữ →
- 表[biểu]bảng, biểu mẫu; đồng hồ đeo tay; bày tỏ, thể hiệnTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →