Chữ đơn
绸
Phồn thể: [綢]Nghĩa
- 1 lụa (mỏng)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 丝绸[絲綢]Cấp: HSK 7–9vải lụa; lụa
- 薄绸[薄綢]lụa mỏng; vải chiffon
- 绸缎[綢緞]satin; vải lụa
- 绸缪[綢繆]lưu luyến với ai đó hoặc điều gì đó
- 绸子[綢子]vải lụa; lụa
- 府绸[府綢]vải poplin (vải cotton dùng may áo sơ mi)
- 绵绸[綿綢]vải kết cấu thô từ tơ tằm phế liệu
- 塔夫绸[塔夫綢]vải tafta
- 丝绸古路[絲綢古路]Con đường Tơ lụa cổ; xem thêm 丝绸之路 (SīchóuzhīLù)
- 丝绸之路[絲綢之路]Con đường Tơ lụa
- 丝绸织物[絲綢織物]vải lụa
- 未雨绸缪[未雨綢繆]nghĩa đen: trước khi mưa, bọc bằng lụa (thành ngữ, từ Kinh Thi 詩經|诗经); nghĩa bóng: lên kế hoạch trước; chuẩn bị cho ngày mưa
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan