Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

绸

Phồn thể: [綢]
chóu
Nghĩa tiếng Việtlụa (mỏng)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 lụa (mỏng)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập