Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

绿

Phồn thể: [綠]
lǜ
Nghĩa tiếng Việtmàu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 绿帽子 (lǜmàozi)) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu xanh lá
  2. 2 (tiếng lóng) (xuất phát từ 绿帽子 (lǜmàozi)) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập