Chữ đơnChữ đa âm
缀
Phồn thể: [綴]Nghĩa
- 1 biến thể của 辍 (chuò)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 点缀[點綴]Cấp: HSK 7–9trang trí; tô điểm; rải rác
- 补缀[補綴]vá (quần áo); vá
- 词缀[詞綴]tiền tố hoặc hậu tố của một từ ghép; phụ tố (ngôn ngữ học)
- 缝缀[縫綴]vá lại; khâu vá; ghép lại
- 后缀[後綴]hậu tố (ngôn ngữ học)
- 联缀[聯綴]biến thể của 连缀 (liánzhuì)
- 连缀[連綴]ghép lại; liên kết; liên tiếp
- 拼缀[拼綴]ghép lại với nhau
- 前缀[前綴]tiền tố (ngôn ngữ học)
- 尾缀[尾綴](nghĩa đen) theo sau ai đó; (ngôn ngữ học) hậu tố; kết thúc
- 中缀[中綴]trung tố (ngữ pháp), yếu tố gắn bên trong từ hoặc cụm từ
- 缀合[綴合]biên soạn; ghép lại