Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

缀

Phồn thể: [綴]
chuò
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 辍 (chuò)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

缀

Phồn thể: [綴]
zhuì
Nghĩa tiếng Việtkhâu; may lại; kết hợp
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 8 nghĩa