Từ ghép
美国国家标准学会
Phồn thể: [美國國家標準學會]Nghĩa
- 1 Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →
- 准[chốn]chuẩn, chính xác; chắc chắn; cho phépTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →