Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美国国家标准学会

Phồn thể: [美國國家標準學會]
Měiguó Guójiā Biāozhǔn Xuéhuì
Nghĩa tiếng ViệtViện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI)
  • 8 chữ
  • 68 nét