Houzii
← Từ điển
Từ ghép

美国国家航天航空局

Phồn thể: [美國國家航天航空局]
Měiguó Guójiā Hángtiān Hángkōngjú
Nghĩa tiếng ViệtCơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia; NASA
  • 9 chữ
  • 74 nét
  • 2 nghĩa