Từ ghép
老吾老,以及人之老
Nghĩa
- 1 tôn kính người già như cha mẹ của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 吾(cổ) tôi; của tôiTrang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.