Từ ghép
联合包裹服务公司
Phồn thể: [聯合包裹服務公司]Nghĩa
- 1 Công ty Dịch vụ Bưu kiện Hợp Nhất (UPS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 包[bao]túi, cặp, bao; gói, bọcTrang chữ →
- 裹[quả]gói lại; bó; gói; bưu kiện; bắt phục vụ; bắt đi lính; cuỗm đi (cái gì)Trang chữ →
- 服[phục]quần áo; trang phục; áo quầnTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →