Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

肘

zhǒu
Nghĩa tiếng Việtkhuỷu tay; thịt vai heo
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuỷu tay
  2. 2 thịt vai heo

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập