Chữ đơn
肘
Nghĩa
- 1 khuỷu tay
- 2 thịt vai heo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 掣肘nắm giữ khuỷu tay ai đó; cản trở; gây trở ngại
- 护肘[護肘]miếng đệm khuỷu tay; hỗ trợ khuỷu tay
- 实肘[實肘]đủ cả cánh tay (phương pháp hội họa)
- 手肘khuỷu tay
- 肘腋nghĩa đen: hố nách; khuỷu tay và hố nách; nghĩa bóng: rất gần (với thảm họa)
- 肘子thịt vai heo; (thông tục) khuỷu tay
- 胳膊肘khuỷu tay
- 变生肘腋[變生肘腋]nghĩa đen: tai họa dưới nách (thành ngữ); cuộc biến động lớn xảy ra ngay trước cửa; rắc rối hoặc nguy hiểm trong chính sân nhà
- 东坡肘子[東坡肘子]món thịt vai heo Đông Pha, món ăn truyền thống được cho là do nhà văn Tô Đông Pha thời Bắc Tống sáng tạo 蘇東坡|苏东坡
- 胳臂肘儿[胳臂肘兒]khuỷu tay
- 胳膊肘子xem 胳膊肘 (gēbozhǒu)
- 捉襟见肘[捉襟見肘]nghĩa đen: kéo vạt áo lộ khuỷu tay (thành ngữ); thiếu tiền; trắc trở không xoay xở được