Houzii
← Từ điển
Từ ghép

股份有限公司

gǔfènyǒuxiàngōngsī
Nghĩa tiếng Việtcông ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần; tập đoàn
  • 6 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công ty trách nhiệm hữu hạn cổ phần
  2. 2 tập đoàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập