Houzii
← Từ điển
Từ ghép

中国石油化工股份有限公司

Phồn thể: [中國石油化工股份有限公司]
Zhōngguó Shíyóu Huàgōng Gǔfèn Yǒuxiàn Gōngsī
Nghĩa tiếng ViệtTập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt thành 中石化 (Zhōngshíhuà)
  • 12 chữ
  • 69 nét
  • 2 nghĩa