Từ ghép
中国石油化工股份有限公司
Phồn thể: [中國石油化工股份有限公司]Nghĩa tiếng ViệtTập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt thành 中石化 (Zhōngshíhuà)
- 12 chữ
- 69 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec
- 2 viết tắt thành 中石化 (Zhōngshíhuà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 股[cổ]đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phầnTrang chữ →
- 份[phần]phần, suất, bản (lượng từ cho suất ăn, phần quà, báo chí, tài liệu, công việc)Trang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 限[hạn]giới hạn, hạn chế, mức quy địnhTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →