Từ ghép
汽车夏利股份有限公司
Phồn thể: [汽車夏利股份有限公司]Nghĩa tiếng ViệtCông ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997
- 10 chữ
- 65 nét
Nghĩa
- 1 Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 汽hơi nước; hơiTrang chữ →
- 车[xa]xe; phương tiện giao thông; máyTrang chữ →
- 夏mùa hèTrang chữ →
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 股[cổ]đùi; một phần của tổng thể; phần của một tổng; (cổ phiếu) cổ phầnTrang chữ →
- 份[phần]phần, suất, bản (lượng từ cho suất ăn, phần quà, báo chí, tài liệu, công việc)Trang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 限[hạn]giới hạn, hạn chế, mức quy địnhTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →