Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

胳

Phồn thể: [肐]
gē
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 胳 (gē)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

胳

gē
Nghĩa tiếng Việtnách
  • 1 chữ
  • 10 nét