Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

脱口而出

Phồn thể: [脫口而出]
tuōkǒu'érchū
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
Âm Hán Việtthoát khẩu nhi xuất
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập