Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
膜
Nghĩa
- 1 màng
- 2 phim
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 瓣膜van (sinh học)
- 薄膜màng; film
- 残膜[殘膜]rác thải nhựa nông nghiệp còn sót lại (cần được xử lý hoặc tái chế)
- 笛膜màng che lỗ trên sáo và tạo ra âm thanh ù ù
- 耳膜màng nhĩ; màng tai (của tai giữa)
- 飞膜[飛膜]màng bay
- 腹膜phúc mạc (giải phẫu)
- 覆膜phủ màng; phủ lớp
- 膈膜cơ hoành (giải phẫu)
- 隔膜cơ hoành (giải phẫu); xa cách (lãnh đạm về mặt xã hội); chia rẽ do thiếu hiểu biết lẫn nhau
- 巩膜[鞏膜](giải phẫu) củng mạc
- 骨膜màng xương (bao phủ xương)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 季节[季節][quí tiết]Cấp: HSK 3thời gian; mùa; giai đoạn
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 参观[參觀][tham quan]Cấp: HSK 4tham quan; đi dạo quanh; thăm
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 节约[節約][tiết ước]Cấp: HSK 4tiết kiệm; bảo tồn (tài nguyên); tính tiết kiệm