Từ ghép
自动体外除颤器
Phồn thể: [自動體外除顫器]Nghĩa
- 1 máy sốc tim tự động (AED)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 除[trừ]loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừTrang chữ →
- 颤run rẩy; rùng mình; rungTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →