Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

自理

zìlǐ
Nghĩa tiếng Việttự chăm sóc bản thân; tự lo liệu
Âm Hán Việttự lí
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự chăm sóc bản thân
  2. 2 tự lo liệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập