Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

苗头

Phồn thể: [苗頭]
miáotou
Nghĩa tiếng Việtdấu hiệu đầu tiên; diễn biến (của một tình huống)
Âm Hán Việtmeo đầu
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dấu hiệu đầu tiên
  2. 2 diễn biến (của một tình huống)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập