Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

莎

shā
Nghĩa tiếng Việtbọ ngựa (họ Tettigoniidae); phiên âm "sha" dùng trong phiên chuyển
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bọ ngựa (họ Tettigoniidae)
  2. 2 phiên âm "sha" dùng trong phiên chuyển

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

莎

suō
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 莎草 (suōcǎo)
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 莎草 (suōcǎo)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập