Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

获

Phồn thể: [獲]
huò
Nghĩa tiếng Việt(văn học) bắt; thu giữ; (văn học) nhận được; đạt được; giành được
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) bắt; thu giữ
  2. 2 (văn học) nhận được; đạt được; giành được

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

获

Phồn thể: [穫]
huò
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) gặt hái; thu hoạch
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) gặt hái; thu hoạch

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập