Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蜕

Phồn thể: [蛻]
tuì
Nghĩa tiếng Việtda lột ra khi lột xác; xác lột; hoá nhộng
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa