Chữ đơn
蝇
Phồn thể: [蠅]Nghĩa
- 1 ruồi
- 2 chòm sao Con Ruồi
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 苍蝇[蒼蠅]Cấp: HSK 7–9con ruồi
- 果蝇[果蠅]ruồi giấm
- 家蝇[家蠅]ruồi nhà
- 蝇虎[蠅虎]nhện nhảy (họ Salticidae)
- 蝇子[蠅子]ruồi nhà
- 捕蝇草[捕蠅草]cây bắt ruồi Venus (Dionaea muscipula)
- 苍蝇拍[蒼蠅拍]vỉ đập ruồi
- 苍蝇座[蒼蠅座]Musca (chòm sao)
- 毒蝇伞[毒蠅傘]nấm ruồi độc (Amanita muscaria)
- 苍蝇老虎[蒼蠅老虎](thông tục) nhện nhảy (loài lao vào ruồi nhà, do đó có tên tiếng Trung)
- 没头苍蝇[沒頭蒼蠅]xem 无头苍蝇 (wútóucāngying)
- 如蝇逐臭[如蠅逐臭]như ruồi đuổi theo mùi hôi (thành ngữ); đám đông chạy theo người giàu và quyền lực; đám đông chạy theo rác rưởi