Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行政区

Phồn thể: [行政區]
xíngzhèngqū
Nghĩa tiếng Việtkhu hành chính
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 khu hành chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập