Từ ghép
中央人民政府驻香港特别行政区联络办公室
Phồn thể: [中央人民政府駐香港特別行政區聯絡辦公室]Nghĩa tiếng ViệtVăn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Khu Hành chính Đặc biệt Hồng Kông
- 19 chữ
- 136 nét
Nghĩa
- 1 Văn phòng Liên lạc của Chính phủ Nhân dân Trung ương tại Khu Hành chính Đặc biệt Hồng Kông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 中[trung]trúng (đích); bị trúng; chịuTrang chữ →
- 央trung tâm; kết thúc; cầu xinTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 府trung tâm hành chính; nơi lưu trữ của chính phủ (lưu trữ); công quánTrang chữ →
- 驻[trú]dừng; lưu lại; đóng quân (của quân đội, nhà ngoại giao, v.v.)Trang chữ →
- 香[hương]thơm; ngửi thơm; hương thơmTrang chữ →
- 港[cảng]bến cảng; cảngTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 别khiến ai đó thay đổi cách cư xử, ý kiến, v.v.Trang chữ →
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 区[khu]khu vực; vùng; quậnTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 络vật giống cái lưới; giữ cố định bằng lưới; quấnTrang chữ →
- 办[biện]làm; quản lý; xử lýTrang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 室[thất]phòng; đơn vị công tác; mộTrang chữ →