Từ ghép
行百里者半九十
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đi trăm dặm chỉ mới được nửa của hành trình trăm dặm (thành ngữ); nghĩa bóng: càng gần hoàn thành nhiệm vụ, càng khó khăn hơn; một nhiệm vụ chưa hoàn thành cho đến khi hoàn thành
- 7 chữ
- 36 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đi trăm dặm chỉ mới được nửa của hành trình trăm dặm (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: càng gần hoàn thành nhiệm vụ, càng khó khăn hơn
- 3 một nhiệm vụ chưa hoàn thành cho đến khi hoàn thành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →
- 百[bách]một trăm; nhiều; tất cả các loạiTrang chữ →
- 里[lịa]bên trong; phía trong; trongTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →
- 九[cửu]chín; 9Trang chữ →
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →