Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

要好

yàohǎo
Nghĩa tiếng Việtcó quan hệ tốt; là bạn thân; phấn đấu cải thiện bản thân
Âm Hán Việtyếu háo
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa