Từ ghép
言者无意,听者有心
Phồn thể: [言者無意,聽者有心]Nghĩa
- 1 để bụng lời nói vô tình (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →
- 听[thính]nghe; lắng ngheTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →