Từ ghép
计算机集成制造
Phồn thể: [計算機集成製造]Nghĩa
- 1 sản xuất tích hợp máy tính (CIM)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 算[toán]coi như; tính toán; tínhTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →
- 造[tạo]làm; xây dựng; sản xuấtTrang chữ →