Từ ghép
识时务者为俊杰
Phồn thể: [識時務者為俊傑]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) chỉ có tài năng xuất chúng mới nhận ra xu hướng hiện tại; người khôn ngoan thì tuỳ hoàn cảnh mà hành động
- 7 chữ
- 48 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) chỉ có tài năng xuất chúng mới nhận ra xu hướng hiện tại; người khôn ngoan thì tuỳ hoàn cảnh mà hành động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 识[thức]biết, nhận biết; kiến thức, tri thứcTrang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 者[giả]người, tác giả, giả (hậu tố chỉ người như 记者 phóng viên, 作者 tác giả, 读者 độc giả)Trang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 俊[tuấn]thông minh; kiệt xuất; đẹp traiTrang chữ →
- 杰(dạng kết hợp) anh hùng; anh dũng; người xuất chúngTrang chữ →