Từ ghép
话不投机半句多
Phồn thể: [話不投機半句多]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) khi quan điểm không thể hòa giải, tiếp tục thảo luận chỉ phí lời
- 7 chữ
- 41 nét
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) khi quan điểm không thể hòa giải, tiếp tục thảo luận chỉ phí lời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 投[đầu]ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.); bỏ phiếu; phóng (ánh nhìn, bóng, v.v.)Trang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →
- 半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →
- 句[câu]câu; mệnh đề; cụm từTrang chữ →
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →