Từ ghép
诺贝尔物理学奖
Phồn thể: [諾貝爾物理學獎]Nghĩa
- 1 Giải Nobel Vật lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 诺đồng ý; hứa; (văn học) vâng!Trang chữ →
- 贝ốc tiền; động vật có vỏ; tiền tệ (cổ)Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 奖[thưởng]giải thưởng; phần thưởng; khích lệTrang chữ →