Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诺贝尔物理学奖

Phồn thể: [諾貝爾物理學獎]
Nuòbèi'ěr Wùlǐxué Jiǎng
Nghĩa tiếng ViệtGiải Nobel Vật lý
  • 7 chữ
  • 55 nét