Từ ghép
赔了夫人又折兵
Phồn thể: [賠了夫人又折兵]Nghĩa tiếng Việtchép miệng đổ nợ, còn mất cả quân (thành ngữ); bị tổn thất kép sau khi cố gắng lừa đối phương
- 7 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chép miệng đổ nợ, còn mất cả quân (thành ngữ)
- 2 bị tổn thất kép sau khi cố gắng lừa đối phương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 赔[bồi]bồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chínhTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 夫chồng; đàn ông; lao động chân tayTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 又[lại](một lần) nữa; cũng; vừa... vừa...Trang chữ →
- 折[chiết]bẻ; gãy; bị gãyTrang chữ →
- 兵[binh]lính; một lực lượng; một đội quânTrang chữ →