Từ ghép
超高速乙太网路
Phồn thể: [超高速乙太網路]Nghĩa
- 1 Ethernet gigabit
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 超[siêu]vượt quá; vượt mặt; vượt trộiTrang chữ →
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 速nhanh; tốc độ; nhanh chóngTrang chữ →
- 乙[ất]đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); hạng hai; chữ "B" hoặc số "II" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 太[thái]quá; lắm; rấtTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →