Từ ghép
跑得了和尚,跑不了庙
Phồn thể: [跑得了和尚,跑不了廟]Nghĩa tiếng Việthoà thượng có thể chạy, nhưng chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Tao sẽ tóm mày sớm thôi
- 10 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoà thượng có thể chạy, nhưng chùa không chạy theo được (thành ngữ)
- 2 lần này có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại
- 3 Tao sẽ tóm mày sớm thôi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 跑[bào]chạy; chạy trốn; bỏ trốnTrang chữ →
- 得[đắc]được; nhận; giành đượcTrang chữ →
- 了(mắt) sáng; rõ ràng; hiểu rõTrang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 尚[chuộng]vẫn; còn; coi trọngTrang chữ →
- 跑[bào]chạy; chạy trốn; bỏ trốnTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 了(mắt) sáng; rõ ràng; hiểu rõTrang chữ →
- 庙[miếu]đền miếu; nơi thờ cúng tổ tiên; hội chợ chùaTrang chữ →