Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跑得了和尚,跑不了庙

Phồn thể: [跑得了和尚,跑不了廟]
pǎodéliǎohéshàngpǎobùliǎomiào
Nghĩa tiếng Việthoà thượng có thể chạy, nhưng chùa không chạy theo được (thành ngữ); lần này có thể chạy, nhưng sẽ phải quay lại; Tao sẽ tóm mày sớm thôi
  • 10 chữ
  • 3 nghĩa