Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

路段

lùduàn
Nghĩa tiếng Việtđoạn đường; phần của đường cao tốc hoặc đường sắt
Âm Hán Việtlộ đoạn
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa