Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jiàoliàng

较量

Phồn thể: [較量]
Nghĩa tiếng Việtđọ sức với ai; thi đấu với ai; cuộc thi
Âm Hán Việtgiảo lượng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đọ sức với ai
  2. 2 thi đấu với ai
  3. 3 cuộc thi
  4. 4 trận đấu
  5. 5 mặc cả
  6. 6 tranh cãi
Lượng từ dạy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập