Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

过失

Phồn thể: [過失]
guòshī
Nghĩa tiếng Việtlỗi; sai sót; (pháp luật) sơ suất
Âm Hán Việtquá thất
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỗi
  2. 2 sai sót
  3. 3 (pháp luật) sơ suất
  4. 4 tắc trách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập