Cấp: HSK 7–9Từ ghép
过失
Phồn thể: [過失]Nghĩa tiếng Việtlỗi; sai sót; (pháp luật) sơ suất
Âm Hán Việtquá thất
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lỗi
- 2 sai sót
- 3 (pháp luật) sơ suất
- 4 tắc trách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 承受[thừa thụ]Cấp: HSK 5chịu đựng; chống đỡ; thừa kế
- 结构[結構][kết cấu]Cấp: HSK 5cấu trúc; thành phần; kết cấu