Từ ghép
连山壮族瑶族自治县
Phồn thể: [連山壯族瑤族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Choang và Dao Liên Sơn ở Thanh Viễn 清远 (Qīngyuǎn), Quảng Đông
- 9 chữ
- 73 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Choang và Dao Liên Sơn ở Thanh Viễn 清远 (Qīngyuǎn), Quảng Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 连[liên]ngay cả, đến cả (dùng với 也/都); liên tiếp; nối liềnTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 壮[tráng]làm mạnh; mạnh; mạnh mẽTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 瑶ngọc; đá quý; xà cừTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →