Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

通报

Phồn thể: [通報]
tōngbào
Nghĩa tiếng Việtthông báo; thông tri; công bố
Âm Hán Việtthông báo
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thông báo
  2. 2 thông tri
  3. 3 công bố
  4. 4 thông tư
  5. 5 bản tin
  6. 6 tạp chí (khoa học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập