Chữ đơn
遏
Nghĩa tiếng Việtkiềm chế; ngăn chặn; giữ lại
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kiềm chế
- 2 ngăn chặn
- 3 giữ lại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.