Chữ đơn
酿
Phồn thể: [釀]Nghĩa tiếng Việtlên men; nấu rượu; ong làm mật
- 1 chữ
- 14 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 lên men
- 2 nấu rượu
- 3 ong làm mật
- 4 dẫn đến
- 5 hình thành dần
- 6 rượu
- 7 rau nhồi (phương pháp nấu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 酿造[釀造][nhưỡng tạo]Cấp: HSK 7–9ủ; làm (rượu, giấm, tương đậu nành,...) bằng cách lên men
- 酝酿[醞釀][uẩn nhưỡng]Cấp: HSK 7–9(rượu) lên men; (khủng hoảng) đang hình thành; suy nghĩ kỹ (vấn đề)
- 佳酿[佳釀]rượu hảo hạng
- 酒酿[酒釀]cơm rượu; rượu nếp
- 酿成[釀成]làm (rượu hoặc đồ uống có cồn); (nghĩa bóng) dẫn đến (kết quả xấu)
- 酿酒[釀酒]làm đồ uống lên men (tức là nấu bia, làm rượu, v.v.)
- 酿酶[釀酶]zymase (enzyme trong men liên quan đến quá trình lên men)
- 酿制[釀製]ủ (bia, nước tương,...); làm (rượu, giấm,...); chưng cất (rượu mạnh)
- 私酿[私釀]nấu rượu lậu
- 佳利酿[佳利釀]Carignan (loại nho)
- 佳丽酿[佳麗釀]Giống nho Carignan
- 酿酒业[釀酒業]ngành công nghiệp nấu rượu; ngành công nghiệp rượu