Từ ghép
门兴格拉德巴赫
Phồn thể: [門興格拉德巴赫]Nghĩa
- 1 Mönchengladbach (thành phố ở Đức)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 门[môn]cổng; cửa; lối vàoTrang chữ →
- 兴trỗi dậy; phát triển; thịnh hànhTrang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 德đức hạnh; sự tốt đẹp; đạo đứcTrang chữ →
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 赫đầy uy lực; viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz)Trang chữ →